Tokutei Taxi · ViMai Tiếng Việt · 日本語 · English Mở app

Tokutei Taxi › Từ vựng tiếng Nhật Taxi

Luyện thi 特定技能 ngành Taxi bằng tiếng Việt

Từ vựng tiếng Nhật ngành Taxi có furigana cho kỳ thi Tokutei Ginou

Theo hướng dẫn chính thức, đề thi 特定技能 ngành Taxi bằng tiếng Nhật (có thể có ruby), và phần lớn khó khăn nằm ở chữ Hán. Sổ từ vựng của Tokutei Taxi gồm 500 từ có cách đọc furigana, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh, chọn từ chính các câu hỏi trong 20 đề của app.

Sổ từ vựng được xây dựng thế nào?

Thay vì lấy danh sách từ chung chung, sổ từ vựng được tạo ra từ chính 1.000 câu hỏi trong 20 đề thi thử, xếp theo mức độ xuất hiện. Từ nào xuất hiện nhiều trong đề sẽ có thứ hạng cao hơn, nên khi học từ đầu danh sách bạn gặp lại chúng ngay ở các câu hỏi. Mỗi từ có chữ Hán, cách đọc bằng hiragana, nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh và một câu ví dụ lấy từ đề, có furigana trên chữ Hán.

Các từ được chia theo chủ đề: Tình huống thực hành, Dừng & đỗ xe, Luật giao thông, Rượu bia & điểm danh, Phục vụ khách, An toàn & kiểm tra xe, Nghĩa vụ tài xế, Từ chối chở khách, Quản lý vận hành, Cước phí, Khẩn cấp & tai nạn, Hỗ trợ người khuyết tật, Đồ để quên, Chó hỗ trợ.

Bảng mẫu 16 từ thật trong sổ từ vựng

Đây là 16 từ lấy nguyên từ sổ từ vựng của app, để bạn thấy mức độ thực tế của danh sách:

Từ tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng ViệtEnglish
旅客りょかくhành kháchpassenger
乗務じょうむlàm nhiệm vụ lái xe (ca làm)on-duty driving, crew duty
拒否きょひtừ chốirefusal
停車ていしゃdừng xe (tạm thời)stopping (a vehicle)
駐車ちゅうしゃđỗ xeparking
点呼てんこđiểm danh, kiểm tra trước/sau ca (tenko)roll call, pre/post-duty check
補助犬ほじょけんchó hỗ trợ (người khuyết tật)assistance dog
運賃うんちんtiền cước (vé xe)fare
空車くうしゃxe trống (chưa có khách)vacant taxi
回送かいそうchạy xe không đón kháchout of service
踏切ふみきりchỗ chắn tàu (giao cắt đường sắt)railroad crossing
忘れ物わすれものđồ để quênlost item, left-behind item
運行管理者うんこうかんりしゃngười quản lý vận hànhoperation manager
酒気帯びしゅきおびcó hơi rượu (trong người)under the influence of alcohol
消火栓しょうかせんtrụ cứu hỏafire hydrant
横断歩道おうだんほどうvạch qua đường cho người đi bộpedestrian crossing

Chú ý các cặp dễ nhầm như 停車(ていしゃ), dừng xe tạm thời, và 駐車(ちゅうしゃ), đỗ xe. Hai từ này xuất hiện liên tục trong các câu hỏi về nơi cấm dừng và cấm đỗ. Một cặp khác là 空車(くうしゃ), xe trống chưa có khách, và 回送(かいそう), chạy xe không đón khách.

Làm thử một đề Tokutei Taxi 50 câu, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

3 đề miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.

Học từ qua câu ví dụ có furigana

Biết nghĩa của từ chưa đủ, bạn cần nhận ra nó trong câu hỏi thật. Dưới đây là ba câu lấy từ các đề thi thử, có furigana và bản dịch:

点呼てんこは、運行管理者うんこうかんりしゃ等などが実施じっしする。

Điểm danh do quản lý vận hành, v.v. thực hiện.
Roll call will be conducted by the operations manager or other relevant personnel.

聴導犬ちょうどうけんも、補助犬ほじょけんとして同伴どうはんを原則げんそく拒否きょひできない。

Chó trợ thính cũng không được từ chối theo nguyên tắc.
Hearing assistance dogs, as service dogs, cannot be refused entry in principle.

実車じっしゃなのに空車くうしゃと表示ひょうじしてはならない。

Đang có khách thì không được để đèn trống.
It is not permissible to display "vacant" when a vehicle is actually in service.

Furigana chỉ giúp bạn đọc, không đổi nghĩa của câu. Nghĩa pháp lý nằm ở từ, vì vậy hãy học từ cùng chữ Hán, không chỉ học cách đọc.

Miễn phí và VIP

100 từ đầu (theo thứ hạng) trong sổ từ vựng miễn phí cho mọi người dùng. Các từ còn lại thuộc gói VIP. Trên web, VIP được thanh toán bằng chuyển khoản VietQR theo đồng Việt Nam, từ 499.000 đến 1.199.000 VND tùy thời hạn. Furigana cũng hiện đầy đủ ở ba đề thi miễn phí.

Cách học 500 từ cho hiệu quả

  1. Học 10 đến 15 từ mỗi ngày, ưu tiên các từ có thứ hạng cao.
  2. Đọc to cả từ lẫn cách đọc, vì đề thi bằng tiếng Nhật và bạn cần nhận ra mặt chữ Hán.
  3. Sau khi học một nhóm từ, làm một đề thi thử và để ý các từ vừa học xuất hiện ở đâu. Xem thi thử CBT Taxi miễn phí.
  4. Gom những từ hay làm bạn chọn sai vào một danh sách riêng và ôn lại mỗi vài ngày.

Nếu bạn mới tìm hiểu về kỳ thi, hãy đọc trước kỳ thi Tokutei Taxi là gì, và xem mẹo ôn thi để biết các từ khóa hay gây bẫy.

Câu hỏi thường gặp

Sổ từ vựng Taxi có bao nhiêu từ?

Có 500 từ, mỗi từ có chữ Hán, cách đọc furigana, nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh và câu ví dụ lấy từ đề.

Từ vựng được lấy từ đâu?

Từ chính 1.000 câu hỏi trong 20 đề thi thử của app, xếp theo mức độ xuất hiện, nên bạn học đúng những từ sẽ gặp khi luyện đề.

Có từ vựng miễn phí không?

Có. 100 từ đầu theo thứ hạng miễn phí, phần còn lại thuộc gói VIP.

Có cần biết tiếng Nhật giỏi mới học được không?

Không. Mỗi từ có cách đọc và nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh. Tuy vậy đề thi bằng tiếng Nhật nên bạn cần quen với mặt chữ Hán.

Làm thử một đề Tokutei Taxi 50 câu, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

3 đề miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.

Chủ đề khác