Tokutei Taxi › Từ vựng tiếng Nhật Taxi
Luyện thi 特定技能 ngành Taxi bằng tiếng Việt
Từ vựng tiếng Nhật ngành Taxi có furigana cho kỳ thi Tokutei Ginou
Theo hướng dẫn chính thức, đề thi 特定技能 ngành Taxi bằng tiếng Nhật (có thể có ruby), và phần lớn khó khăn nằm ở chữ Hán. Sổ từ vựng của Tokutei Taxi gồm 500 từ có cách đọc furigana, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh, chọn từ chính các câu hỏi trong 20 đề của app.
- 500từ trong sổ từ vựng
- 100từ đầu miễn phí
- 14nhóm chủ đề
- 3ngôn ngữ: Nhật, Việt, Anh
Sổ từ vựng được xây dựng thế nào?
Thay vì lấy danh sách từ chung chung, sổ từ vựng được tạo ra từ chính 1.000 câu hỏi trong 20 đề thi thử, xếp theo mức độ xuất hiện. Từ nào xuất hiện nhiều trong đề sẽ có thứ hạng cao hơn, nên khi học từ đầu danh sách bạn gặp lại chúng ngay ở các câu hỏi. Mỗi từ có chữ Hán, cách đọc bằng hiragana, nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh và một câu ví dụ lấy từ đề, có furigana trên chữ Hán.
Các từ được chia theo chủ đề: Tình huống thực hành, Dừng & đỗ xe, Luật giao thông, Rượu bia & điểm danh, Phục vụ khách, An toàn & kiểm tra xe, Nghĩa vụ tài xế, Từ chối chở khách, Quản lý vận hành, Cước phí, Khẩn cấp & tai nạn, Hỗ trợ người khuyết tật, Đồ để quên, Chó hỗ trợ.
Bảng mẫu 16 từ thật trong sổ từ vựng
Đây là 16 từ lấy nguyên từ sổ từ vựng của app, để bạn thấy mức độ thực tế của danh sách:
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | English |
|---|---|---|---|
| 旅客 | りょかく | hành khách | passenger |
| 乗務 | じょうむ | làm nhiệm vụ lái xe (ca làm) | on-duty driving, crew duty |
| 拒否 | きょひ | từ chối | refusal |
| 停車 | ていしゃ | dừng xe (tạm thời) | stopping (a vehicle) |
| 駐車 | ちゅうしゃ | đỗ xe | parking |
| 点呼 | てんこ | điểm danh, kiểm tra trước/sau ca (tenko) | roll call, pre/post-duty check |
| 補助犬 | ほじょけん | chó hỗ trợ (người khuyết tật) | assistance dog |
| 運賃 | うんちん | tiền cước (vé xe) | fare |
| 空車 | くうしゃ | xe trống (chưa có khách) | vacant taxi |
| 回送 | かいそう | chạy xe không đón khách | out of service |
| 踏切 | ふみきり | chỗ chắn tàu (giao cắt đường sắt) | railroad crossing |
| 忘れ物 | わすれもの | đồ để quên | lost item, left-behind item |
| 運行管理者 | うんこうかんりしゃ | người quản lý vận hành | operation manager |
| 酒気帯び | しゅきおび | có hơi rượu (trong người) | under the influence of alcohol |
| 消火栓 | しょうかせん | trụ cứu hỏa | fire hydrant |
| 横断歩道 | おうだんほどう | vạch qua đường cho người đi bộ | pedestrian crossing |
Chú ý các cặp dễ nhầm như 停車(ていしゃ), dừng xe tạm thời, và 駐車(ちゅうしゃ), đỗ xe. Hai từ này xuất hiện liên tục trong các câu hỏi về nơi cấm dừng và cấm đỗ. Một cặp khác là 空車(くうしゃ), xe trống chưa có khách, và 回送(かいそう), chạy xe không đón khách.
Làm thử một đề Tokutei Taxi 50 câu, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.
Học từ qua câu ví dụ có furigana
Biết nghĩa của từ chưa đủ, bạn cần nhận ra nó trong câu hỏi thật. Dưới đây là ba câu lấy từ các đề thi thử, có furigana và bản dịch:
点呼は、運行管理者等が実施する。
Điểm danh do quản lý vận hành, v.v. thực hiện.
Roll call will be conducted by the operations manager or other relevant personnel.
聴導犬も、補助犬として同伴を原則拒否できない。
Chó trợ thính cũng không được từ chối theo nguyên tắc.
Hearing assistance dogs, as service dogs, cannot be refused entry in principle.
実車なのに空車と表示してはならない。
Đang có khách thì không được để đèn trống.
It is not permissible to display "vacant" when a vehicle is actually in service.
Furigana chỉ giúp bạn đọc, không đổi nghĩa của câu. Nghĩa pháp lý nằm ở từ, vì vậy hãy học từ cùng chữ Hán, không chỉ học cách đọc.
Miễn phí và VIP
100 từ đầu (theo thứ hạng) trong sổ từ vựng miễn phí cho mọi người dùng. Các từ còn lại thuộc gói VIP. Trên web, VIP được thanh toán bằng chuyển khoản VietQR theo đồng Việt Nam, từ 499.000 đến 1.199.000 VND tùy thời hạn. Furigana cũng hiện đầy đủ ở ba đề thi miễn phí.
Cách học 500 từ cho hiệu quả
- Học 10 đến 15 từ mỗi ngày, ưu tiên các từ có thứ hạng cao.
- Đọc to cả từ lẫn cách đọc, vì đề thi bằng tiếng Nhật và bạn cần nhận ra mặt chữ Hán.
- Sau khi học một nhóm từ, làm một đề thi thử và để ý các từ vừa học xuất hiện ở đâu. Xem thi thử CBT Taxi miễn phí.
- Gom những từ hay làm bạn chọn sai vào một danh sách riêng và ôn lại mỗi vài ngày.
Nếu bạn mới tìm hiểu về kỳ thi, hãy đọc trước kỳ thi Tokutei Taxi là gì, và xem mẹo ôn thi để biết các từ khóa hay gây bẫy.
Câu hỏi thường gặp
Sổ từ vựng Taxi có bao nhiêu từ?
Có 500 từ, mỗi từ có chữ Hán, cách đọc furigana, nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh và câu ví dụ lấy từ đề.
Từ vựng được lấy từ đâu?
Từ chính 1.000 câu hỏi trong 20 đề thi thử của app, xếp theo mức độ xuất hiện, nên bạn học đúng những từ sẽ gặp khi luyện đề.
Có từ vựng miễn phí không?
Có. 100 từ đầu theo thứ hạng miễn phí, phần còn lại thuộc gói VIP.
Có cần biết tiếng Nhật giỏi mới học được không?
Không. Mỗi từ có cách đọc và nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh. Tuy vậy đề thi bằng tiếng Nhật nên bạn cần quen với mặt chữ Hán.
Làm thử một đề Tokutei Taxi 50 câu, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana và bản dịch. Mở ngay trên trình duyệt, không cần tài khoản.
Chủ đề khác
- Tokutei Taxi – trang chủApp luyện thi Tokutei Ginou ngành Taxi: 20 đề, 1000 câu
- Kỳ thi Tokutei Taxi là gì?50 câu, 80 phút, đạt 60% ở cả hai phần
- Đăng ký thi Tokutei Taxi13 bước trên cổng ClassNK, những lỗi hay gặp
- Thi thử CBT Taxi miễn phí3 đề đầu miễn phí, 80 phút, ôn lại câu sai
- Mẹo ôn thi Tokutei TaxiBẫy thường gặp và cách chia 80 phút
- Điều kiện thi Tokutei TaxiTuổi, bằng lái loại 2 và những gì cần sau khi đỗ
- Ngày thi Tokutei TaxiMang gì, quy định phòng thi, chia 80 phút
- Phần thi lý thuyết (○×)30 câu, 13 nhóm chủ đề, ví dụ câu thật
- Phần thi thực hành (sa hình)20 câu A/B/C, ví dụ thật, cách loại đáp án
- Cách tính điểm và đỗ trượt60% ở từng phần, bảng ví dụ đỗ và trượt